ประทับใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประทับใจ nghĩa là ấn tượng, cảm động.
Nghĩa của ประทับใจ
Động từ
- Ấn tượng, cảm động. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to impress; to be impressive.
Câu hỏi thường gặp
ประทับใจ nghĩa là gì?
ประทับใจ (động từ) nghĩa là ấn tượng, cảm động.
ประทับใจ đọc thế nào?
ประทับใจ đọc là bprà-táp-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-thap-chai; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), táp (thanh cao), jai (thanh trung).