ความประทับใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความประทับใจ nghĩa là ấn tượng.
Nghĩa của ความประทับใจ
Danh từ
- Ấn tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ประทับใจ (bprà-táp-jai): impression
Câu hỏi thường gặp
ความประทับใจ nghĩa là gì?
ความประทับใจ (danh từ) nghĩa là ấn tượng.
ความประทับใจ đọc thế nào?
ความประทับใจ đọc là kwaam-bprà-táp-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pra-thap-chai; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), bprà (thanh thấp), táp (thanh cao), jai (thanh trung).