TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความประทับใจ

kwaam-bprà-táp-jaiRTGS khwam-pra-thap-chai /kʰwaːm˧.pra˨˩.tʰap̚˦˥.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungทับtápthanh caophụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความประทับใจ nghĩa là ấn tượng.

Nghĩa của ความประทับใจ

Danh từ

  1. Ấn tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ประทับใจ (bprà-táp-jai): impression

Câu hỏi thường gặp

ความประทับใจ nghĩa là gì?

ความประทับใจ (danh từ) nghĩa là ấn tượng.

ความประทับใจ đọc thế nào?

ความประทับใจ đọc là kwaam-bprà-táp-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pra-thap-chai; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), bprà (thanh thấp), táp (thanh cao), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.