TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประชุม

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprà-chumRTGS pra-chum /pra˨˩.t͡ɕʰum˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชุมchumthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประชุม (thêm การ/ความ phía trước)

ประชุม nghĩa là họp, hội họp.

Nghĩa của ประชุม

Động từ

  1. Họp, hội họp. (biên soạn)

Danh từ

  1. Cuộc họp, hội nghị. (biên soạn)

Từ ghép có ประชุม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to assemble; to gather; to cause to meet; to bring together; to assemble; to gather; to meet; to come together; to attend a meeting; to have a meeting; to collect; to compile
  • Danh từ assembly; gathering; meeting; collection; compilation

Câu hỏi thường gặp

ประชุม nghĩa là gì?

ประชุม (động từ, danh từ) nghĩa là họp, hội họp.

ประชุม đọc thế nào?

ประชุม đọc là bprà-chum (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-chum; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), chum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.