ประชุม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประชุม nghĩa là họp, hội họp.
Nghĩa của ประชุม
Động từ
- Họp, hội họp. (biên soạn)
Danh từ
- Cuộc họp, hội nghị. (biên soạn)
Từ ghép có ประชุม
- การประชุม — Hội nghị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to assemble; to gather; to cause to meet; to bring together; to assemble; to gather; to meet; to come together; to attend a meeting; to have a meeting; to collect; to compile
- Danh từ assembly; gathering; meeting; collection; compilation
Câu hỏi thường gặp
ประชุม nghĩa là gì?
ประชุม (động từ, danh từ) nghĩa là họp, hội họp.
ประชุม đọc thế nào?
ประชุม đọc là bprà-chum (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-chum; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), chum (thanh trung).