TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การประชุม

gaan-bprà-chumRTGS kan-pra-chum /kaːn˧.pra˨˩.t͡ɕʰum˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชุมchumthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การประชุม nghĩa là hội nghị, hội họp.

Nghĩa của การประชุม

Danh từ

  1. Hội nghị.
  2. Hội họp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ประชุม (bprà-chum): conference; meeting

Câu hỏi thường gặp

การประชุม nghĩa là gì?

การประชุม (danh từ) nghĩa là hội nghị, hội họp.

การประชุม đọc thế nào?

การประชุม đọc là gaan-bprà-chum (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-pra-chum; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), bprà (thanh thấp), chum (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.