TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประชาชาติ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bprà-chaa-châatRTGS pra-cha-chat /pra˨˩.t͡ɕʰaː˧.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประชาชาติ nghĩa là dân tộc, quốc dân.

Nghĩa của ประชาชาติ

Danh từ

  1. Dân tộc, quốc dân.

Từ ghép có ประชาชาติ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nation; state.; national; citizen.

Câu hỏi thường gặp

ประชาชาติ nghĩa là gì?

ประชาชาติ (danh từ) nghĩa là dân tộc, quốc dân.

ประชาชาติ đọc thế nào?

ประชาชาติ đọc là bprà-chaa-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-chat; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.