ประกอบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประกอบ nghĩa là lắp ráp, ghép.
Nghĩa của ประกอบ
Động từ
- Lắp ráp, ghép; gồm, bao gồm; làm (nghề: ประกอบอาชีพ). (biên soạn)
Từ ghép có ประกอบ
- ผู้ประกอบการ — Chủ doanh nghiệp.
- สารประกอบ — Hợp chất.
- ด้านประกอบมุมฉาก — Cạnh góc vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put together; to assemble.; to do; to perform.; to consist of; to be composed of.; to be an ingredient of.; to be an accessory; to be in addition to.; to illustrate.
Câu hỏi thường gặp
ประกอบ nghĩa là gì?
ประกอบ (động từ) nghĩa là lắp ráp, ghép.
ประกอบ đọc thế nào?
ประกอบ đọc là bprà-gɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kop; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), gɔ̀ɔp (thanh thấp).