TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประกอบ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprà-gɔ̀ɔpRTGS pra-kop /pra˨˩.kɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungกอบgɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประกอบ (thêm การ/ความ phía trước)

ประกอบ nghĩa là lắp ráp, ghép.

Nghĩa của ประกอบ

Động từ

  1. Lắp ráp, ghép; gồm, bao gồm; làm (nghề: ประกอบอาชีพ). (biên soạn)

Từ ghép có ประกอบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put together; to assemble.; to do; to perform.; to consist of; to be composed of.; to be an ingredient of.; to be an accessory; to be in addition to.; to illustrate.

Câu hỏi thường gặp

ประกอบ nghĩa là gì?

ประกอบ (động từ) nghĩa là lắp ráp, ghép.

ประกอบ đọc thế nào?

ประกอบ đọc là bprà-gɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kop; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), gɔ̀ɔp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.