TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ประกอบการ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pûu-bprà-gɔ̀ɔp-gaanRTGS phu-pra-kop-kan /pʰuː˥˩.pra˨˩.kɔːp̚˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungกอบgɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้ประกอบการ nghĩa là chủ doanh nghiệp.

Nghĩa của ผู้ประกอบการ

Danh từ

  1. Chủ doanh nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entrepreneur.

Câu hỏi thường gặp

ผู้ประกอบการ nghĩa là gì?

ผู้ประกอบการ (danh từ) nghĩa là chủ doanh nghiệp.

ผู้ประกอบการ đọc thế nào?

ผู้ประกอบการ đọc là pûu-bprà-gɔ̀ɔp-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-pra-kop-kan; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), bprà (thanh thấp), gɔ̀ɔp (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.