TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปรมาณู

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpà-rá-maa-nuuRTGS pa-ra-ma-nu /pa˨˩.ra˦˥.maː˧.nuː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấpนูnuuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปรมาณู nghĩa là nguyên tử.

Nghĩa của ปรมาณู

Danh từ

  1. Nguyên tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปรมาณู

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atom

Câu hỏi thường gặp

ปรมาณู nghĩa là gì?

ปรมาณู (danh từ) nghĩa là nguyên tử.

ปรมาณู đọc thế nào?

ปรมาณู đọc là bpà-rá-maa-nuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ra-ma-nu; 4 âm tiết: bpà (thanh thấp), rá (thanh cao), maa (thanh trung), nuu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.