ปรมาณู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปรมาณู nghĩa là nguyên tử.
Nghĩa của ปรมาณู
Danh từ
- Nguyên tử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปรมาณู
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atom
Câu hỏi thường gặp
ปรมาณู nghĩa là gì?
ปรมาณู (danh từ) nghĩa là nguyên tử.
ปรมาณู đọc thế nào?
ปรมาณู đọc là bpà-rá-maa-nuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ra-ma-nu; 4 âm tiết: bpà (thanh thấp), rá (thanh cao), maa (thanh trung), nuu (thanh trung).