TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อะตอม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
à-dtɔmRTGS a-tom /ʔa˨˩.tɔm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungต็อมdtɔmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อะตอม nghĩa là nguyên tử.

Nghĩa của อะตอม

Danh từ

  1. Nguyên tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อะตอม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atom

Câu hỏi thường gặp

อะตอม nghĩa là gì?

อะตอม (danh từ) nghĩa là nguyên tử.

อะตอม đọc thế nào?

อะตอม đọc là à-dtɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-tom; 2 âm tiết: à (thanh thấp), dtɔm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.