TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปมด้อย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpom-dɔ̂iRTGS pom-doi /pom˧.dɔj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปมbpomthanh trungphụ âm trungด็้อยdɔ̂ithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปมด้อย nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

Nghĩa của ปมด้อย

Danh từ

  1. Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm, phức cảm tự ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inferiority complex

Câu hỏi thường gặp

ปมด้อย nghĩa là gì?

ปมด้อย (danh từ) nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

ปมด้อย đọc thế nào?

ปมด้อย đọc là bpom-dɔ̂i (phiên âm có dấu thanh), RTGS pom-doi; 2 âm tiết: bpom (thanh trung), dɔ̂i (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.