ไม่บ่อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม่บ่อย nghĩa là ít khi.
Nghĩa của ไม่บ่อย
Phó từ
- Ít khi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ rarely; seldom; infrequently; not often.
Câu hỏi thường gặp
ไม่บ่อย nghĩa là gì?
ไม่บ่อย (phó từ) nghĩa là ít khi.
ไม่บ่อย đọc thế nào?
ไม่บ่อย đọc là mâi-bɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-boi; 2 âm tiết: mâi (thanh xuống), bɔ̀i (thanh thấp).