TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไม่บ่อย

mâi-bɔ̀iRTGS mai-boi /maj˥˩.bɔj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไม่mâithanh xuốngphụ âm thấpบ็่อยbɔ̀ithanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไม่บ่อย nghĩa là ít khi.

Nghĩa của ไม่บ่อย

Phó từ

  1. Ít khi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ rarely; seldom; infrequently; not often.

Câu hỏi thường gặp

ไม่บ่อย nghĩa là gì?

ไม่บ่อย (phó từ) nghĩa là ít khi.

ไม่บ่อย đọc thế nào?

ไม่บ่อย đọc là mâi-bɔ̀i (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-boi; 2 âm tiết: mâi (thanh xuống), bɔ̀i (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.