การบุกรุก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การบุกรุก nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.
Nghĩa của การบุกรุก
Danh từ
- Sự xâm lược, sự xâm chiếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of บุกรุก (bùk-rúk): intruding; intrusion; invading; invasion
Câu hỏi thường gặp
การบุกรุก nghĩa là gì?
การบุกรุก (danh từ) nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.
การบุกรุก đọc thế nào?
การบุกรุก đọc là gaan-bùk-rúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-buk-ruk; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), bùk (thanh thấp), rúk (thanh cao).