บัว
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
buuaRTGS bua
/bua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
บัวbuuathanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บัว nghĩa là sen, hoa sen.
Nghĩa của บัว
Danh từ
- Sen, hoa sen; súng. (biên soạn)
Từ ghép có บัว
- ฝักบัว — Vòi sen, vòi hoa sen, vòi tắm, hoa sen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the genus Nelumbo, the family Nelumbonaceae;; the genus Nymphaea, the family Nymphaeaceae;; the genus Victoria, the family Nymphaeaceae; a lotus-petal shape used to decorate a floor, pillar, or wall; a type of plane (woodworking instrument); a reliquary built in the shape of a lotus; anything having lotus-like appearance, as โคมบัว (“lotus lamp”), etc.
- Danh từ a male, especially a young one
Câu hỏi thường gặp
บัว nghĩa là gì?
บัว (danh từ) nghĩa là sen, hoa sen.
บัว đọc thế nào?
บัว đọc là buua (phiên âm có dấu thanh), RTGS bua; 1 âm tiết: buua (thanh trung).