TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องบันทึกเงินสด

krʉ̂ʉang-ban-tʉ́k-ngən-sòtRTGS khrueang-ban-thuek-ngoen-sot /kʰrɯa̯ŋ˥˩.ban˧.tʰɯk̚˦˥.ŋɤn˧.sot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpบันbanthanh trungphụ âm trungทึกtʉ́kthanh caophụ âm thấpเงิ็นngənthanh trungphụ âm thấpสดsòtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องบันทึกเงินสด nghĩa là máy tính tiền.

Nghĩa của เครื่องบันทึกเงินสด

Danh từ

  1. Máy tính tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cash register

Câu hỏi thường gặp

เครื่องบันทึกเงินสด nghĩa là gì?

เครื่องบันทึกเงินสด (danh từ) nghĩa là máy tính tiền.

เครื่องบันทึกเงินสด đọc thế nào?

เครื่องบันทึกเงินสด đọc là krʉ̂ʉang-ban-tʉ́k-ngən-sòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-ban-thuek-ngoen-sot; 5 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), ban (thanh trung), tʉ́k (thanh cao), ngən (thanh trung), sòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.