บอล
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bɔnRTGS bon
/bɔn˧/ giọng máy của trình duyệt
บ็อนbɔnthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บอล nghĩa là quả bóng, banh, bóng.
Nghĩa của บอล
Danh từ
- Quả bóng, banh; (khẩu ngữ) bóng đá. (biên soạn)
- Bóng, banh.
Từ ghép có บอล
- ฟุตบอล — Bóng đá, bóng tròn, đá banh, túc cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ball (object) (classifier: ลูก (lûuk) or ใบ (bai)); ball (formal dance) (classifier: งาน (ngaan))
Câu hỏi thường gặp
บอล nghĩa là gì?
บอล (danh từ) nghĩa là quả bóng, banh, bóng.
บอล đọc thế nào?
บอล đọc là bɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS bon; 1 âm tiết: bɔn (thanh trung).