TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตาบอด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtaa-bɔ̀ɔtRTGS ta-bot /taː˧.bɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตาdtaathanh trungphụ âm trungบอดbɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความตาบอด (thêm การ/ความ phía trước)

ตาบอด nghĩa là mù, đui mù.

Nghĩa của ตาบอด

Tính từ

  1. Mù, đui mù, đui.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blind

Câu hỏi thường gặp

ตาบอด nghĩa là gì?

ตาบอด (tính từ) nghĩa là mù, đui mù.

ตาบอด đọc thế nào?

ตาบอด đọc là dtaa-bɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-bot; 2 âm tiết: dtaa (thanh trung), bɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.