TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บวช

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bùuatRTGS buat /bua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บวดbùuatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบวช (thêm การ/ความ phía trước)

บวช nghĩa là xuất gia, đi tu.

Nghĩa của บวช

Động từ

  1. Xuất gia, đi tu. (biên soạn)

Từ ghép có บวช

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ordain; to confer holy orders (upon); to invest with priesthood; to consecrate as a priest.; to be ordained; to be conferred holy orders (upon); to enter priesthood; to be or become a priest.; to fast.; to deceive; to mislead; to victimise; to take advantage (of).; to convert; to transform.

Câu hỏi thường gặp

บวช nghĩa là gì?

บวช (động từ) nghĩa là xuất gia, đi tu.

บวช đọc thế nào?

บวช đọc là bùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS buat; 1 âm tiết: bùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.