การบวก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การบวก nghĩa là phép cộng.
Nghĩa của การบวก
Danh từ
- Phép cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of บวก (bùuak): adding; addition
Câu hỏi thường gặp
การบวก nghĩa là gì?
การบวก (danh từ) nghĩa là phép cộng.
การบวก đọc thế nào?
การบวก đọc là gaan-bùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-buak; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), bùuak (thanh thấp).