TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การบวก

gaan-bùuakRTGS kan-buak /kaːn˧.bua̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungบวกbùuakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การบวก nghĩa là phép cộng.

Nghĩa của การบวก

Danh từ

  1. Phép cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of บวก (bùuak): adding; addition

Câu hỏi thường gặp

การบวก nghĩa là gì?

การบวก (danh từ) nghĩa là phép cộng.

การบวก đọc thế nào?

การบวก đọc là gaan-bùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-buak; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), bùuak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.