บกพร่อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บกพร่อง nghĩa là thiếu sót, có khiếm khuyết.
Nghĩa của บกพร่อง
Tính từ
- Thiếu sót, có khiếm khuyết. (biên soạn)
Từ ghép có บกพร่อง
- จุดบกพร่อง — Lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ defective; deficient
Câu hỏi thường gặp
บกพร่อง nghĩa là gì?
บกพร่อง (tính từ) nghĩa là thiếu sót, có khiếm khuyết.
บกพร่อง đọc thế nào?
บกพร่อง đọc là bòk-prɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bok-phrong; 2 âm tiết: bòk (thanh thấp), prɔ̂ng (thanh xuống).