TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bòkRTGS bok /bok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บกbòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บก nghĩa là đất liền, cạn.

Nghĩa của บก

Danh từ

  1. Đất liền, cạn (ทางบก: đường bộ). (biên soạn)

Từ ghép có บก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dry land; land
  • Động từ to be decreased, lessened; to be defeated

Câu hỏi thường gặp

บก nghĩa là gì?

บก (danh từ) nghĩa là đất liền, cạn.

บก đọc thế nào?

บก đọc là bòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS bok; 1 âm tiết: bòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.