TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำตาลกรวด

nám-dtaan-grùuatRTGS nam-tan-kruat /nam˦˥.taːn˧.krua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpตานdtaanthanh trungphụ âm trungกฺรวดgrùuatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำตาลกรวด nghĩa là đường phèn.

Nghĩa của น้ำตาลกรวด

Danh từ

  1. Đường phèn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น้ำตาลกรวด

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock sugar; crystalline sugar.

Câu hỏi thường gặp

น้ำตาลกรวด nghĩa là gì?

น้ำตาลกรวด (danh từ) nghĩa là đường phèn.

น้ำตาลกรวด đọc thế nào?

น้ำตาลกรวด đọc là nám-dtaan-grùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-tan-kruat; 3 âm tiết: nám (thanh cao), dtaan (thanh trung), grùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.