น้ำดี
náam-diiRTGS nam-di
/naːm˦˥.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำดี nghĩa là mật.
Nghĩa của น้ำดี
Danh từ
- Mật.
Từ ghép có น้ำดี
- ถุงน้ำดี — Bao đựng mật, túi mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fresh water for washing; soft water.
- Tính từ good; having good quality (of politicians).; socially sensible or advantageous.
- Danh từ gall; bile (bodily fluid).
Câu hỏi thường gặp
น้ำดี nghĩa là gì?
น้ำดี (danh từ) nghĩa là mật.
น้ำดี đọc thế nào?
น้ำดี đọc là náam-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-di; 2 âm tiết: náam (thanh cao), dii (thanh trung).