TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำจืด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nám-jʉ̀ʉtRTGS nam-chuet /nam˦˥.t͡ɕɯːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpจืดjʉ̀ʉtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำจืด nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.

Nghĩa của น้ำจืด

Danh từ

  1. Nước ngọt.
  2. Nước nhạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fresh water.

Câu hỏi thường gặp

น้ำจืด nghĩa là gì?

น้ำจืด (danh từ) nghĩa là nước ngọt, nước nhạt.

น้ำจืด đọc thế nào?

น้ำจืด đọc là nám-jʉ̀ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-chuet; 2 âm tiết: nám (thanh cao), jʉ̀ʉt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.