TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำตา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nám-dtaaRTGS nam-ta /nam˦˥.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำตา nghĩa là nước mắt.

Nghĩa của น้ำตา

Danh từ

  1. Nước mắt.

Từ ghép có น้ำตา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tear: drop of secreted fluid from an eye.; anything resembling or suggesting a tear, as a drop of melted wax from a candle.

Câu hỏi thường gặp

น้ำตา nghĩa là gì?

น้ำตา (danh từ) nghĩa là nước mắt.

น้ำตา đọc thế nào?

น้ำตา đọc là nám-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-ta; 2 âm tiết: nám (thanh cao), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.