TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำกัดเท้า

náam-gàt-táaoRTGS nam-kat-thao /naːm˦˥.kat̚˨˩.tʰaːw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpกัดgàtthanh thấpphụ âm trungท้าวtáaothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำกัดเท้า nghĩa là nấm da chân.

Nghĩa của น้ำกัดเท้า

Danh từ

  1. Nấm da chân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น้ำกัดเท้า

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ athlete's foot.

Câu hỏi thường gặp

น้ำกัดเท้า nghĩa là gì?

น้ำกัดเท้า (danh từ) nghĩa là nấm da chân.

น้ำกัดเท้า đọc thế nào?

น้ำกัดเท้า đọc là náam-gàt-táao (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-kat-thao; 3 âm tiết: náam (thanh cao), gàt (thanh thấp), táao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.