TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้อยหน่า

nɔ́ɔi-nàaRTGS noi-na /nɔːj˦˥.naː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้อยnɔ́ɔithanh caophụ âm thấpหฺน่าnàathanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก

น้อยหน่า nghĩa là na, mãng cầu.

Nghĩa của น้อยหน่า

Danh từ

  1. Na, mãng cầu, mãng cầu ta, mãng cầu dai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sugar apple; hand grenade

Câu hỏi thường gặp

น้อยหน่า nghĩa là gì?

น้อยหน่า (danh từ) nghĩa là na, mãng cầu.

น้อยหน่า đọc thế nào?

น้อยหน่า đọc là nɔ́ɔi-nàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS noi-na; 2 âm tiết: nɔ́ɔi (thanh cao), nàa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.