น้อยหน่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้อยหน่า nghĩa là na, mãng cầu.
Nghĩa của น้อยหน่า
Danh từ
- Na, mãng cầu, mãng cầu ta, mãng cầu dai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sugar apple; hand grenade
Câu hỏi thường gặp
น้อยหน่า nghĩa là gì?
น้อยหน่า (danh từ) nghĩa là na, mãng cầu.
น้อยหน่า đọc thế nào?
น้อยหน่า đọc là nɔ́ɔi-nàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS noi-na; 2 âm tiết: nɔ́ɔi (thanh cao), nàa (thanh thấp).