ที่นั่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ที่นั่น nghĩa là đằng kia, đó.
Nghĩa của ที่นั่น
Phó từ
- Đằng kia, đó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ there
Câu hỏi thường gặp
ที่นั่น nghĩa là gì?
ที่นั่น (phó từ) nghĩa là đằng kia, đó.
ที่นั่น đọc thế nào?
ที่นั่น đọc là tîi-nân (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-nan; 2 âm tiết: tîi (thanh xuống), nân (thanh xuống).