ทุ่ง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tûngRTGS thung
/tʰuŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ทุ่งtûngthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทุ่ง nghĩa là cánh đồng, ruộng.
Nghĩa của ทุ่ง
Danh từ
- Cánh đồng.
- Ruộng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทุ่ง
Đồng nghĩa
Từ ghép có ทุ่ง
- ทุ่งหญ้า — Đồng cỏ, thảo nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ field: expanse of open or cleared ground, especially a piece of land suitable or used for pasture or tillage
- Động từ to pass fecal matter, evacuate the bowels
- Danh từ feces
Câu hỏi thường gặp
ทุ่ง nghĩa là gì?
ทุ่ง (danh từ) nghĩa là cánh đồng, ruộng.
ทุ่ง đọc thế nào?
ทุ่ง đọc là tûng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thung; 1 âm tiết: tûng (thanh xuống).