TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทุ่ง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tûngRTGS thung /tʰuŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทุ่งtûngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทุ่ง nghĩa là cánh đồng, ruộng.

Nghĩa của ทุ่ง

Danh từ

  1. Cánh đồng.
  2. Ruộng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทุ่ง

Đồng nghĩa

Từ ghép có ทุ่ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ field: expanse of open or cleared ground, especially a piece of land suitable or used for pasture or tillage
  • Động từ to pass fecal matter, evacuate the bowels
  • Danh từ feces

Câu hỏi thường gặp

ทุ่ง nghĩa là gì?

ทุ่ง (danh từ) nghĩa là cánh đồng, ruộng.

ทุ่ง đọc thế nào?

ทุ่ง đọc là tûng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thung; 1 âm tiết: tûng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.