ที่พัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ที่พัก nghĩa là phòng ở, chỗ ở.
Nghĩa của ที่พัก
Danh từ
- Phòng ở, chỗ ở, nhá ở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accommodation, abode
Câu hỏi thường gặp
ที่พัก nghĩa là gì?
ที่พัก (danh từ) nghĩa là phòng ở, chỗ ở.
ที่พัก đọc thế nào?
ที่พัก đọc là tîi-pák (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-phak; 2 âm tiết: tîi (thanh xuống), pák (thanh cao).