ทิฐิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทิฐิ nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo.
Nghĩa của ทิฐิ
Danh từ
- Tính hư ảo, cái hư ảo.
Từ ghép có ทิฐิ
- มิจฉาทิฐิ — Dị giáo, tà giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viewpoint, opinion; vanity, pride
Câu hỏi thường gặp
ทิฐิ nghĩa là gì?
ทิฐิ (danh từ) nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo.
ทิฐิ đọc thế nào?
ทิฐิ đọc là tít-tì (phiên âm có dấu thanh), RTGS thit-thi; 2 âm tiết: tít (thanh cao), tì (thanh thấp).