TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มิจฉาทิฐิ

mít-chǎa-tít-tìRTGS mit-cha-thit-thi /mit̚˦˥.t͡ɕʰaː˩˩˦.tʰit̚˦˥.tʰiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มิดmítthanh caophụ âm thấpฉาchǎathanh lênphụ âm caoทิดtítthanh caophụ âm thấpถิtìthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มิจฉาทิฐิ nghĩa là dị giáo, tà giáo.

Nghĩa của มิจฉาทิฐิ

Danh từ

  1. Dị giáo, tà giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heresy, misbelief; heretic, misbeliever; other religion or belief than Buddhism; member or upholder of such religion or belief

Câu hỏi thường gặp

มิจฉาทิฐิ nghĩa là gì?

มิจฉาทิฐิ (danh từ) nghĩa là dị giáo, tà giáo.

มิจฉาทิฐิ đọc thế nào?

มิจฉาทิฐิ đọc là mít-chǎa-tít-tì (phiên âm có dấu thanh), RTGS mit-cha-thit-thi; 4 âm tiết: mít (thanh cao), chǎa (thanh lên), tít (thanh cao), tì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.