TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำให้

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tam-hâiRTGS tham-hai /tʰam˧.haj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpไฮ่hâithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทำให้ (thêm การ/ความ phía trước)

ทำให้ nghĩa là gây.

Nghĩa của ทำให้

Động từ

  1. Gây.

Câu ví dụ với ทำให้

  • มันทำให้ฉันบ้า Nó khiến tôi bị điên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675824
  • คุณทำให้ทอมร้องไห้ Tôi khiến Tom khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720345

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cause (something to be or do); to make (do something)

Câu hỏi thường gặp

ทำให้ nghĩa là gì?

ทำให้ (động từ) nghĩa là gây.

ทำให้ đọc thế nào?

ทำให้ đọc là tam-hâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-hai; 2 âm tiết: tam (thanh trung), hâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.