ทำให้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทำให้ nghĩa là gây.
Nghĩa của ทำให้
Động từ
- Gây.
Câu ví dụ với ทำให้
- มันทำให้ฉันบ้า Nó khiến tôi bị điên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675824
- คุณทำให้ทอมร้องไห้ Tôi khiến Tom khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720345
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cause (something to be or do); to make (do something)
Câu hỏi thường gặp
ทำให้ nghĩa là gì?
ทำให้ (động từ) nghĩa là gây.
ทำให้ đọc thế nào?
ทำให้ đọc là tam-hâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-hai; 2 âm tiết: tam (thanh trung), hâi (thanh xuống).