ทำไม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทำไม nghĩa là tại sao, vì sao.
Nghĩa của ทำไม
Đại từ
- Tại sao, vì sao, sao. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทำไม
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ทำไม
- คุณจะขอโทษทำไม? Sao bạn lại xin lỗi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669360
- คุณถามทำไม? tại sao bạn hỏi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878393
- คุณร้องไห้ทำไม? Vì sao con khóc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878420
- ทำไมกระต่ายถึงมีหูยาว? Tại sao thỏ lại có đôi tai dài? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669413
- ฉันขอถามได้มั้ยว่าทำไม? Tôi có thể hỏi tại sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675847
- ทำไมทุกคนมองมาที่ฉัน? Sao ai cũng nhìn tôi thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8714369
- ทำไมรัฐบาลสหรัฐปล่อยให้คนมีปืน? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675732
- ทำไม? Tại sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ why? what? for what? for what purpose, reason, or cause?; what to do?
Ghi chú: dùng ทำไม sao cho đúng
ทำไม (tam-mai) là "tại sao, vì sao". Nó đứng được ở đầu hoặc cuối câu — và vị trí đổi sắc thái.
- Đầu câu — hỏi lý do, trung tính: ทำไมไม่มา — Sao không đến?; ทำไมแพงจัง — Sao đắt thế?
- Cuối câu, sau động từ — "để làm gì": ไปทำไม — Đi làm gì?; ซื้อทำไม — Mua làm gì?
Cẩn thận: มาทำไม nghe như "Đến đây làm gì?" — có thể rất khó chịu, như đuổi khéo. Muốn hỏi lịch sự lý do ai đó đến, nói มาธุระอะไรครับ (Anh đến có việc gì ạ?) hoặc มาหาใครครับ.
Trả lời bằng เพราะ (vì) / เพราะว่า: เพราะฝนตก — Vì trời mưa.
Khẩu ngữ: ทำไมล่ะ — Sao thế?; ไม่รู้ทำไม — Chẳng hiểu sao.
Câu hỏi thường gặp
ทำไม nghĩa là gì?
ทำไม (đại từ) nghĩa là tại sao, vì sao.
ทำไม đọc thế nào?
ทำไม đọc là tam-mai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-mai; 2 âm tiết: tam (thanh trung), mai (thanh trung).