ทำตัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทำตัว nghĩa là cư xử.
Nghĩa của ทำตัว
Động từ
- Cư xử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to behave
Câu hỏi thường gặp
ทำตัว nghĩa là gì?
ทำตัว (động từ) nghĩa là cư xử.
ทำตัว đọc thế nào?
ทำตัว đọc là tam-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-tua; 2 âm tiết: tam (thanh trung), dtuua (thanh trung).