TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทายาท

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
taa-yâatRTGS tha-yat /tʰaː˧.jaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทาtaathanh trungphụ âm thấpยาทyâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทายาท nghĩa là người thừa kế.

Nghĩa của ทายาท

Danh từ

  1. Người thừa kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heir, heiress

Câu hỏi thường gặp

ทายาท nghĩa là gì?

ทายาท (danh từ) nghĩa là người thừa kế.

ทายาท đọc thế nào?

ทายาท đọc là taa-yâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-yat; 2 âm tiết: taa (thanh trung), yâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.