ทายาท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทายาท nghĩa là người thừa kế.
Nghĩa của ทายาท
Danh từ
- Người thừa kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heir, heiress
Câu hỏi thường gặp
ทายาท nghĩa là gì?
ทายาท (danh từ) nghĩa là người thừa kế.
ทายาท đọc thế nào?
ทายาท đọc là taa-yâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-yat; 2 âm tiết: taa (thanh trung), yâat (thanh xuống).