ทับศัพท์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทับศัพท์ nghĩa là chép lại, phiên âm.
Nghĩa của ทับศัพท์
Động từ
- Chép lại.
- Phiên âm.
- Chuyển tự, dịch âm, chuyển dịch.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทับศัพท์
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to transcribe; to transliterate.
Câu hỏi thường gặp
ทับศัพท์ nghĩa là gì?
ทับศัพท์ (động từ) nghĩa là chép lại, phiên âm.
ทับศัพท์ đọc thế nào?
ทับศัพท์ đọc là táp-sàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS thap-sap; 2 âm tiết: táp (thanh cao), sàp (thanh thấp).