TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทับทิม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
táp-timRTGS thap-thim /tʰap̚˦˥.tʰim˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทับtápthanh caophụ âm thấpทิมtimthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทับทิม nghĩa là lựu, thạch lựu, hồng ngọc.

Nghĩa của ทับทิม

Danh từ

  1. Lựu, thạch lựu.
  2. Hồng ngọc.

Từ ghép có ทับทิม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pomegranate (Punica granatum) (fruit); ruby; potassium permanganate (KMnO₄); ruby red, ruby, ruby color

Câu hỏi thường gặp

ทับทิม nghĩa là gì?

ทับทิม (danh từ) nghĩa là lựu, thạch lựu, hồng ngọc.

ทับทิม đọc thế nào?

ทับทิม đọc là táp-tim (phiên âm có dấu thanh), RTGS thap-thim; 2 âm tiết: táp (thanh cao), tim (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.