ทับทิม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทับทิม nghĩa là lựu, thạch lựu, hồng ngọc.
Nghĩa của ทับทิม
Danh từ
- Lựu, thạch lựu.
- Hồng ngọc.
Từ ghép có ทับทิม
- ด่างทับทิม — Thuốc tím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pomegranate (Punica granatum) (fruit); ruby; potassium permanganate (KMnO₄); ruby red, ruby, ruby color
Câu hỏi thường gặp
ทับทิม nghĩa là gì?
ทับทิม (danh từ) nghĩa là lựu, thạch lựu, hồng ngọc.
ทับทิม đọc thế nào?
ทับทิม đọc là táp-tim (phiên âm có dấu thanh), RTGS thap-thim; 2 âm tiết: táp (thanh cao), tim (thanh trung).