TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถอดอักษร

tɔ̀ɔt-àk-sɔ̌ɔnRTGS thot-ak-son /tʰɔːt̚˨˩.ʔak̚˨˩.sɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถอดtɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm caoอักàkthanh thấpphụ âm trungสอนsɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การถอดอักษร (thêm การ/ความ phía trước)

ถอดอักษร nghĩa là chuyển tự, dịch âm.

Nghĩa của ถอดอักษร

Động từ

  1. Chuyển tự, dịch âm, chuyển dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to transliterate.

Câu hỏi thường gặp

ถอดอักษร nghĩa là gì?

ถอดอักษร (động từ) nghĩa là chuyển tự, dịch âm.

ถอดอักษร đọc thế nào?

ถอดอักษร đọc là tɔ̀ɔt-àk-sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thot-ak-son; 3 âm tiết: tɔ̀ɔt (thanh thấp), àk (thanh thấp), sɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.