ทองคำเปลว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทองคำเปลว nghĩa là vàng quỳ.
Nghĩa của ทองคำเปลว
Danh từ
- Vàng quỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gold leaf
Câu hỏi thường gặp
ทองคำเปลว nghĩa là gì?
ทองคำเปลว (danh từ) nghĩa là vàng quỳ.
ทองคำเปลว đọc thế nào?
ทองคำเปลว đọc là tɔɔng-kam-bpleeo (phiên âm có dấu thanh), RTGS thong-kham-pleo; 3 âm tiết: tɔɔng (thanh trung), kam (thanh trung), bpleeo (thanh trung).