TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทวีป

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tá-wîipRTGS tha-wip /tʰa˦˥.wiːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpวีบwîipthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทวีป nghĩa là đại lục, châu lục.

Nghĩa của ทวีป

Danh từ

  1. Đại lục, châu lục, lục địa.

Từ ghép có ทวีป

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ continent.; isle; island.; land; region; realm; territory.

Câu hỏi thường gặp

ทวีป nghĩa là gì?

ทวีป (danh từ) nghĩa là đại lục, châu lục.

ทวีป đọc thế nào?

ทวีป đọc là tá-wîip (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-wip; 2 âm tiết: tá (thanh cao), wîip (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.