ทวีป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทวีป nghĩa là đại lục, châu lục.
Nghĩa của ทวีป
Danh từ
- Đại lục, châu lục, lục địa.
Từ ghép có ทวีป
- ไหล่ทวีป — Thềm lục địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ continent.; isle; island.; land; region; realm; territory.
Câu hỏi thường gặp
ทวีป nghĩa là gì?
ทวีป (danh từ) nghĩa là đại lục, châu lục.
ทวีป đọc thế nào?
ทวีป đọc là tá-wîip (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-wip; 2 âm tiết: tá (thanh cao), wîip (thanh xuống).