TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทวิอัฒจันทร์

tá-wí-àt-tá-janRTGS tha-wi-at-tha-chan /tʰa˦˥.wi˦˥.ʔat̚˨˩.tʰa˦˥.t͡ɕan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpวิwíthanh caophụ âm thấpอัดàtthanh thấpphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấpจันjanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

ทวิอัฒจันทร์ nghĩa là hý trường.

Nghĩa của ทวิอัฒจันทร์

Danh từ

  1. Hý trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amphitheatre

Câu hỏi thường gặp

ทวิอัฒจันทร์ nghĩa là gì?

ทวิอัฒจันทร์ (danh từ) nghĩa là hý trường.

ทวิอัฒจันทร์ đọc thế nào?

ทวิอัฒจันทร์ đọc là tá-wí-àt-tá-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-wi-at-tha-chan; 5 âm tiết: tá (thanh cao), wí (thanh cao), àt (thanh thấp), tá (thanh cao), jan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.