TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรัพย์สิน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sáp-sǐnRTGS sap-sin /sap̚˦˥.sin˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซับsápthanh caophụ âm thấpสินsǐnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรัพย์สิน nghĩa là sở hữu, tài sản.

Nghĩa của ทรัพย์สิน

Danh từ

  1. Sở hữu, tài sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ property, as distinguished from ทรัพย์ (sáp).; asset, belonging, good, possession, property; money; wealth; treasure, valuable.

Câu hỏi thường gặp

ทรัพย์สิน nghĩa là gì?

ทรัพย์สิน (danh từ) nghĩa là sở hữu, tài sản.

ทรัพย์สิน đọc thế nào?

ทรัพย์สิน đọc là sáp-sǐn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-sin; 2 âm tiết: sáp (thanh cao), sǐn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.