ทรมาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทรมาน nghĩa là hành hạ, tra tấn.
Nghĩa của ทรมาน
Động từ
- Hành hạ, tra tấn; đau khổ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to conquer, subdue, or suppress (someone) by reducing or eradicating his or her ego or obstinacy.; to torture or be tortured; to subject or be subjected to suffering.
- Động từ to live; to be alive; to subsist.
Câu hỏi thường gặp
ทรมาน nghĩa là gì?
ทรมาน (động từ) nghĩa là hành hạ, tra tấn.
ทรมาน đọc thế nào?
ทรมาน đọc là tɔɔ-rá-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-man; 3 âm tiết: tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), maan (thanh trung).