TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรมาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tɔɔ-rá-maanRTGS tho-ra-man /tʰɔː˧.ra˦˥.maːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทอtɔɔthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpมานmaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทรมาน, ความทรมาน (thêm การ/ความ phía trước)

ทรมาน nghĩa là hành hạ, tra tấn.

Nghĩa của ทรมาน

Động từ

  1. Hành hạ, tra tấn; đau khổ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to conquer, subdue, or suppress (someone) by reducing or eradicating his or her ego or obstinacy.; to torture or be tortured; to subject or be subjected to suffering.
  • Động từ to live; to be alive; to subsist.

Câu hỏi thường gặp

ทรมาน nghĩa là gì?

ทรมาน (động từ) nghĩa là hành hạ, tra tấn.

ทรมาน đọc thế nào?

ทรมาน đọc là tɔɔ-rá-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-man; 3 âm tiết: tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), maan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.