TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การทรมาน

gaan-tɔɔ-rá-maanRTGS kan-tho-ra-man /kaːn˧.tʰɔː˧.ra˦˥.maːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungทอtɔɔthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpมานmaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การทรมาน nghĩa là nhục hình, sự tra tấn.

Nghĩa của การทรมาน

Danh từ

  1. Nhục hình, sự tra tấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ทรมาน (tɔɔ-rá-maan): suffering, torture

Câu hỏi thường gặp

การทรมาน nghĩa là gì?

การทรมาน (danh từ) nghĩa là nhục hình, sự tra tấn.

การทรมาน đọc thế nào?

การทรมาน đọc là gaan-tɔɔ-rá-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-tho-ra-man; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), maan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.