การทรมาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การทรมาน nghĩa là nhục hình, sự tra tấn.
Nghĩa của การทรมาน
Danh từ
- Nhục hình, sự tra tấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ทรมาน (tɔɔ-rá-maan): suffering, torture
Câu hỏi thường gặp
การทรมาน nghĩa là gì?
การทรมาน (danh từ) nghĩa là nhục hình, sự tra tấn.
การทรมาน đọc thế nào?
การทรมาน đọc là gaan-tɔɔ-rá-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-tho-ra-man; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), maan (thanh trung).