ทนายความ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทนายความ nghĩa là luật sư.
Nghĩa của ทนายความ
Danh từ
- Luật sư. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attorney-at-law
Câu hỏi thường gặp
ทนายความ nghĩa là gì?
ทนายความ (danh từ) nghĩa là luật sư.
ทนายความ đọc thế nào?
ทนายความ đọc là tá-naai-kwaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-nai-khwam; 3 âm tiết: tá (thanh cao), naai (thanh trung), kwaam (thanh trung).