TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tonRTGS thon /tʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทนtonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทน (thêm การ/ความ phía trước)

ทน nghĩa là chịu, chịu đựng.

Nghĩa của ทน

Động từ

  1. Chịu, chịu đựng; bền. (biên soạn)

Từ ghép có ทน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bear; to endure; to tolerate

Câu hỏi thường gặp

ทน nghĩa là gì?

ทน (động từ) nghĩa là chịu, chịu đựng.

ทน đọc thế nào?

ทน đọc là ton (phiên âm có dấu thanh), RTGS thon; 1 âm tiết: ton (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.