TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทบทวน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tóp-tuuanRTGS thop-thuan /tʰop̚˦˥.tʰua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทบtópthanh caophụ âm thấpทวนtuuanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทบทวน (thêm การ/ความ phía trước)

ทบทวน nghĩa là ôn lại.

Nghĩa của ทบทวน

Động từ

  1. Ôn lại, xem lại, xem xét lại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to repeat (in order to memorise); to review; to rethink; to reconsider; to re-examine

Câu hỏi thường gặp

ทบทวน nghĩa là gì?

ทบทวน (động từ) nghĩa là ôn lại.

ทบทวน đọc thế nào?

ทบทวน đọc là tóp-tuuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thop-thuan; 2 âm tiết: tóp (thanh cao), tuuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.