ทบทวน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทบทวน nghĩa là ôn lại.
Nghĩa của ทบทวน
Động từ
- Ôn lại, xem lại, xem xét lại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to repeat (in order to memorise); to review; to rethink; to reconsider; to re-examine
Câu hỏi thường gặp
ทบทวน nghĩa là gì?
ทบทวน (động từ) nghĩa là ôn lại.
ทบทวน đọc thế nào?
ทบทวน đọc là tóp-tuuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thop-thuan; 2 âm tiết: tóp (thanh cao), tuuan (thanh trung).