ทดแทน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทดแทน nghĩa là thay thế, bù lại.
Nghĩa của ทดแทน
Động từ
- Thay thế, bù lại; đền đáp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to repay; to pay back.
Câu hỏi thường gặp
ทดแทน nghĩa là gì?
ทดแทน (động từ) nghĩa là thay thế, bù lại.
ทดแทน đọc thế nào?
ทดแทน đọc là tót-tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thot-thaen; 2 âm tiết: tót (thanh cao), tɛɛn (thanh trung).