TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทดแทน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tót-tɛɛnRTGS thot-thaen /tʰot̚˦˥.tʰɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทดtótthanh caophụ âm thấpแทนtɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทดแทน (thêm การ/ความ phía trước)

ทดแทน nghĩa là thay thế, bù lại.

Nghĩa của ทดแทน

Động từ

  1. Thay thế, bù lại; đền đáp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to repay; to pay back.

Câu hỏi thường gặp

ทดแทน nghĩa là gì?

ทดแทน (động từ) nghĩa là thay thế, bù lại.

ทดแทน đọc thế nào?

ทดแทน đọc là tót-tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thot-thaen; 2 âm tiết: tót (thanh cao), tɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.