อดทน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อดทน nghĩa là chịu đựng, kiên nhẫn.
Nghĩa của อดทน
Động từ
- Chịu đựng, kiên nhẫn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be enduring, patient
Câu hỏi thường gặp
อดทน nghĩa là gì?
อดทน (động từ) nghĩa là chịu đựng, kiên nhẫn.
อดทน đọc thế nào?
อดทน đọc là òt-ton (phiên âm có dấu thanh), RTGS ot-thon; 2 âm tiết: òt (thanh thấp), ton (thanh trung).