TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อดทน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
òt-tonRTGS ot-thon /ʔot̚˨˩.tʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อดòtthanh thấpphụ âm trungทนtonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอดทน, ความอดทน (thêm การ/ความ phía trước)

อดทน nghĩa là chịu đựng, kiên nhẫn.

Nghĩa của อดทน

Động từ

  1. Chịu đựng, kiên nhẫn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be enduring, patient

Câu hỏi thường gặp

อดทน nghĩa là gì?

อดทน (động từ) nghĩa là chịu đựng, kiên nhẫn.

อดทน đọc thế nào?

อดทน đọc là òt-ton (phiên âm có dấu thanh), RTGS ot-thon; 2 âm tiết: òt (thanh thấp), ton (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.