TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถ้ำ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tâmRTGS tham /tʰam˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ท่ำtâmthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

ถ้ำ nghĩa là hang, động.

Nghĩa của ถ้ำ

Danh từ

  1. Hang; hầm.
  2. Động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cave; tunnel

Câu hỏi thường gặp

ถ้ำ nghĩa là gì?

ถ้ำ (danh từ) nghĩa là hang, động.

ถ้ำ đọc thế nào?

ถ้ำ đọc là tâm (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham; 1 âm tiết: tâm (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.